Sang CVE

Sang CVE

Sang - Construction Value Engineering
  • Liên hệtranbasang.ksxd@gmail.com
  • Số điện thoại0822-415-145

Tra trọng lượng thép tròn, thép V, thép hộp, thép hình nhanh

Xem trực tiếp bảng tra

Tra nhanh trọng lượng thép tròn

Vui lòng nhập đúng đường kính, bên phải hộp nhập liệu có nút tăng và giảm giá trị (khi sử dụng pc)
Đường kính thép

Note: sau khi nhập đường kính thép hãy bấm vào biểu tượng máy tính bên dưới sẽ trả kết quả!

Trọng lượng thép
Kg/m

Tra nhanh trọng lượng thép V, thép hộp, thép hình...

Bạn cứ nhập đoạn miêu tả thép (không cần hoa hay thường, có hay không có dấu cách), máy tính tự hiểu. Nhưng các thông số về qui cách thép phải đúng và có sản xuất thực tế
Qui cách thép

Note: sau khi nhập qui cách thép hãy bấm vào biểu tượng máy tính bên dưới sẽ trả kết quả!

Trọng lượng thép
Kg/m
Danh sách các app web trên SangCVE

Trọng lượng thép tròn

STT Loại thép Chiều dài (m) Trọng lượng (kg/cây) Trọng lượng (kg/m) Hãng
1 Thép tròn Ø6 0,00 0,222 Vina Kyoei/Pomina
2 Thép tròn Ø8 0,00 0,395 Vina Kyoei/Pomina
3 Thép tròn Ø10 11,7 7,22 0,617 Vina Kyoei/Pomina
4 Thép tròn Ø12 11,7 10,39 0,888 Vina Kyoei/Pomina
5 Thép tròn Ø14 11,7 14,13 1,208 Vina Kyoei/Pomina
6 Thép tròn Ø16 11,7 18,46 1,578 Vina Kyoei/Pomina
7 Thép tròn Ø18 11,7 23,38 1,998 Vina Kyoei/Pomina
8 Thép tròn Ø20 11,7 28,85 2,466 Vina Kyoei/Pomina
9 Thép tròn Ø22 11,7 34,91 2,984 Vina Kyoei/Pomina
10 Thép tròn Ø25 11,7 45,08 3,853 Vina Kyoei/Pomina
11 Thép tròn Ø28 11,7 56,56 4,834 Vina Kyoei/Pomina
12 Thép tròn Ø32 11,7 73,86 6,313 Vina Kyoei/Pomina

Trọng lượng thép V

STT QUY CÁCH (M/CÂY) KG/CÂY KG/M GHI CHÚ
1 Thép V25x25x3 6 6,72 1,12 Nhà Bè
2 Thép V30x30x3 6 8,16 1,36 Nhà Bè
3 Thép V30x30x4 6 10,68 1,78 Nhà Bè
4 Thép V40x40x3 6 11,1 1,85 Nhà Bè
5 Thép V40x40x4 6 14,52 2,42 Nhà Bè
6 Thép V40x40x5 6 17,8 2,967 Nhà Bè
7 Thép V50x50x3 6 13,92 2,32 Nhà Bè
8 Thép V50x50x4 6 18,36 3,06 Nhà Bè
9 Thép V50x50x5 6 22,62 3,77 Nhà Bè
10 Thép V50x50x6 6 26,82 4,47 Nhà Bè
11 Thép V60x60x4 6 22,26 3,71 Nhà Bè
12 Thép V60x60x5 6 27,42 4,57 Nhà Bè
13 Thép V60x60x6 6 32,52 5,42 Nhà Bè
14 Thép V63x63x4 6 23,54 3,92 Nhà Bè
15 Thép V63x63x5 6 28,86 4,81 Nhà Bè
16 Thép V63x63x6 6 34,32 5,72 Nhà Bè
17 Thép V65x65x6 6 35,46 5,91 Nhà Bè
18 Thép V65x65x8 6 46,38 7,73 Nhà Bè
19 Thép V70x70x5 6 32,28 5,38 Nhà Bè
20 Thép V70x70x6 6 38,28 6,38 Nhà Bè
21 Thép V70x70x7 6 44,28 7,38 Nhà Bè
22 Thép V70x70x8 6 50,22 8,37 Nhà Bè
23 Thép V75x75x6 6 41,1 6,85 Nhà Bè
24 Thép V75x75x7 6 45,9 7,65 Nhà Bè
25 Thép V75x75x8 6 53,94 8,99 Nhà Bè
26 Thép V80x80x6 6 43 7,167 An Khánh
27 Thép V80x80x7 6 47 7,833 An Khánh
28 Thép V80x80x8 6 56 9,333 An Khánh
29 Thép V90x90x6 6 56 9,333 An Khánh
30 Thép V90x90x7 6 63 10,5 An Khánh
31 Thép V90x90x8 6 70 11,667 An Khánh
32 Thép V90x90x9 6 77 12,833 An Khánh
33 Thép V100x100x7 6 63 10,5 An Khánh
34 Thép V100x100x8 6 68 11,333 An Khánh

Trọng lượng thép hộp chữ nhật

STT QUY CÁCH (M/CÂY) KG/CÂY KG/M GHI CHÚ
1 Thép hộp 13x26x1.0 6 3,45 0,575 Hòa Phát
2 Thép hộp 13x26x1.1 6 3,77 0,628 Hòa Phát
3 Thép hộp 13x26x1.2 6 4,08 0,68 Hòa Phát
4 Thép hộp 20x40x1.0 6 4,7 0,783 Hòa Phát
5 Thép hộp 20x40x1.2 6 5,43 0,905 Hòa Phát
6 Thép hộp 20x40x1.4 6 5,94 0,99 Hòa Phát
7 Thép hộp 20x40x1.5 6 6,46 1,077 Hòa Phát
8 Thép hộp 20x40x1.6 6 7,47 1,245 Hòa Phát
9 Thép hộp 20x40x1.8 6 7,97 1,328 Hòa Phát
10 Thép hộp 20x40x2.0 6 9,44 1,573 Hòa Phát
11 Thép hộp 20x40x2.2 6 10,4 1,733 Hòa Phát
12 Thép hộp 20x40x2.5 6 12,72 2,12 Hòa Phát
13 Thép hộp 20x40x3.0 6 14,52 2,487 Hòa Phát
14 Thép hộp 25x50x1.0 6 6,84 1,14 Hòa Phát
15 Thép hộp 25x50x1.2 6 7,5 1,25 Hòa Phát
16 Thép hộp 25x50x1.4 6 8,15 1,358 Hòa Phát
17 Thép hộp 25x50x1.6 6 9,45 1,575 Hòa Phát
18 Thép hộp 25x50x1.8 6 10,9 1,82 Hòa Phát
19 Thép hộp 25x50x2.0 6 11,98 1,997 Hòa Phát
20 Thép hộp 25x50x2.2 6 13,23 2,205 Hòa Phát
21 Thép hộp 25x50x2.5 6 14,83 2,472 Hòa Phát
22 Thép hộp 25x50x3.0 6 16,26 2,708 Hòa Phát
23 Thép hộp 30x60x1.0 6 9,15 1,525 Hòa Phát
24 Thép hộp 30x60x1.2 6 9,85 1,642 Hòa Phát
25 Thép hộp 30x60x1.4 6 11,34 1,905 Hòa Phát
26 Thép hộp 30x60x1.5 6 12,21 2,035 Hòa Phát
27 Thép hộp 30x60x2.0 6 14,33 2,422 Hòa Phát
28 Thép hộp 30x60x2.5 6 16,05 2,675 Hòa Phát
29 Thép hộp 30x60x2.8 6 19,78 3,297 Hòa Phát
30 Thép hộp 30x60x3.0 6 23,4 3,9 Hòa Phát
31 Thép hộp 40x80x1.1 6 12,16 2,027 Hòa Phát
32 Thép hộp 40x80x1.2 6 12,16 2,027 Hòa Phát
33 Thép hộp 40x80x1.2 6 13,24 2,207 Hòa Phát
34 Thép hộp 40x80x1.4 6 15,38 2,563 Hòa Phát
35 Thép hộp 40x80x1.5 6 16,45 2,742 Hòa Phát
36 Thép hộp 40x80x1.6 6 19,61 3,268 Hòa Phát
37 Thép hộp 40x80x2.0 6 21,7 3,617 Hòa Phát
38 Thép hộp 40x80x2.5 6 26,85 4,475 Hòa Phát
39 Thép hộp 40x80x2.8 6 31,88 5,313 Hòa Phát
40 Thép hộp 40x80x3.0 6 19,33 3,222 Hòa Phát
41 Thép hộp 40x80x3.2 6 22,92 3,82 Hòa Phát
42 Thép hộp 40x80x3.5 6 32,51 5,418 Hòa Phát
43 Thép hộp 40x80x4.0 6 35,3 5,883 Hòa Phát
44 Thép hộp 50x100x1.2 6 15,35 2,558 Hòa Phát
45 Thép hộp 50x100x1.4 6 17,85 2,975 Hòa Phát
46 Thép hộp 50x100x1.5 6 18,73 3,122 Hòa Phát
47 Thép hộp 50x100x2.0 6 23,02 3,837 Hòa Phát
48 Thép hộp 50x100x2.5 6 27,48 4,58 Hòa Phát
49 Thép hộp 50x100x2.8 6 30,9 5,15 Hòa Phát
50 Thép hộp 50x100x3.0 6 33,05 5,508 Hòa Phát
51 Thép hộp 50x100x3.2 6 35,18 5,863 Hòa Phát
52 Thép hộp 50x100x3.5 6 37,86 6,31 Hòa Phát
53 Thép hộp 50x100x4.0 6 42,87 7,145 Hòa Phát
54 Thép hộp 60x120x1.4 6 21,53 3,588 Hòa Phát
55 Thép hộp 60x120x1.5 6 23,52 3,92 Hòa Phát
56 Thép hộp 60x120x2.0 6 28,8 4,8 Hòa Phát
57 Thép hộp 60x120x2.5 6 33,4 5,57 Hòa Phát
58 Thép hộp 60x120x2.8 6 38,64 6,44 Hòa Phát
59 Thép hộp 60x120x3.0 6 41,12 6,853 Hòa Phát
60 Thép hộp 60x120x3.2 6 43,58 7,263 Hòa Phát
61 Thép hộp 60x120x3.5 6 47,03 7,838 Hòa Phát
62 Thép hộp 60x120x4.0 6 53,26 8,877 Hòa Phát

Trọng lượng thép hộp vuông

STT QUY CÁCH (M/CÂY) KG/CÂY KG/M Column1
1 Thép hộp vuông 14x14x1.0 6 2.41 0.402 Hòa Phát
2 Thép hộp vuông 14x14x1.1 6 2.63 0.438 Hòa Phát
3 Thép hộp vuông 14x14x1.2 6 2.84 0.473 Hòa Phát
4 Thép hộp vuông 16x16x1.4 6 3.25 0.542 Hòa Phát
5 Thép hộp vuông 16x16x1.0 6 2.79 0.465 Hòa Phát
6 Thép hộp vuông 16x16x1.1 6 3.04 0.507 Hòa Phát
7 Thép hộp vuông 16x16x1.2 6 3.29 0.548 Hòa Phát
8 Thép hộp vuông 16x16x1.4 6 3.78 0.63 Hòa Phát
9 Thép hộp vuông 20x20x1.0 6 3.54 0.59 Hòa Phát
10 Thép hộp vuông 20x20x1.1 6 3.87 0.645 Hòa Phát
11 Thép hộp vuông 20x20x1.2 6 4.2 0.7 Hòa Phát
12 Thép hộp vuông 20x20x1.4 6 4.83 0.805 Hòa Phát
13 Thép hộp vuông 20x20x1.5 6 5.14 0.857 Hòa Phát
14 Thép hộp vuông 20x20x1.8 6 6.0 1.008 Hòa Phát
15 Thép hộp vuông 25x25x1.0 6 4.48 0.747 Hòa Phát
16 Thép hộp vuông 25x25x1.1 6 4.91 0.818 Hòa Phát
17 Thép hộp vuông 25x25x1.2 6 5.33 0.888 Hòa Phát
18 Thép hộp vuông 25x25x1.4 6 6.15 1.025 Hòa Phát
19 Thép hộp vuông 25x25x1.6 6 6.56 1.093 Hòa Phát
20 Thép hộp vuông 25x25x1.8 6 7.75 1.292 Hòa Phát
21 Thép hộp vuông 30x30x1.0 6 5.45 0.908 Hòa Phát
22 Thép hộp vuông 30x30x1.1 6 5.96 0.993 Hòa Phát
23 Thép hộp vuông 30x30x1.2 6 6.46 1.077 Hòa Phát
24 Thép hộp vuông 30x30x1.4 6 7.48 1.247 Hòa Phát
25 Thép hộp vuông 30x30x1.5 6 8.0 1.33 Hòa Phát
26 Thép hộp vuông 30x30x1.6 6 8.51 1.418 Hòa Phát
27 Thép hộp vuông 30x30x1.8 6 9.52 1.587 Hòa Phát
28 Thép hộp vuông 30x30x2.0 6 10.52 1.753 Hòa Phát
29 Thép hộp vuông 30x30x2.5 6 12.93 2.155 Hòa Phát
30 Thép hộp vuông 30x30x2.8 6 14.28 2.38 Hòa Phát
31 Thép hộp vuông 30x30x3.0 6 15.3 2.55 Hòa Phát
32 Thép hộp vuông 40x40x1.0 6 7.35 1.225 Hòa Phát
33 Thép hộp vuông 40x40x1.1 6 8.04 1.34 Hòa Phát
34 Thép hộp vuông 40x40x1.2 6 8.72 1.453 Hòa Phát
35 Thép hộp vuông 40x40x1.4 6 10.08 1.68 Hòa Phát
36 Thép hộp vuông 40x40x1.5 6 10.76 1.79 Hòa Phát
37 Thép hộp vuông 40x40x1.6 6 11.43 1.905 Hòa Phát
38 Thép hộp vuông 40x40x1.8 6 12.78 2.13 Hòa Phát
39 Thép hộp vuông 40x40x2.0 6 14.11 2.35 Hòa Phát
40 Thép hộp vuông 40x40x2.5 6 17.42 2.9 Hòa Phát
41 Thép hộp vuông 40x40x2.8 6 19.24 3.21 Hòa Phát
42 Thép hộp vuông 40x40x3.0 6 20.63 3.438 Hòa Phát
43 Thép hộp vuông 50x50x1.2 6 11.12 1.853 Hòa Phát
44 Thép hộp vuông 50x50x1.4 6 12.86 2.143 Hòa Phát
45 Thép hộp vuông 50x50x1.5 6 13.74 2.29 Hòa Phát
46 Thép hộp vuông 50x50x1.8 6 16.34 2.723 Hòa Phát
47 Thép hộp vuông 50x50x2.0 6 18.05 3.008 Hòa Phát
48 Thép hộp vuông 50x50x2.5 6 22.3 3.717 Hòa Phát
49 Thép hộp vuông 50x50x2.8 6 24.62 4.103 Hòa Phát
50 Thép hộp vuông 50x50x3.0 6 26.4 4.4 Hòa Phát
51 Thép hộp vuông 60x60x1.4 6 15,38 2,563 Hòa Phát
52 Thép hộp vuông 60x60x1.5 6 16,45 2,742 Hòa Phát
53 Thép hộp vuông 60x60x2.0 6 19,61 3,268 Hòa Phát
54 Thép hộp vuông 60x60x2.5 6 21,7 3,617 Hòa Phát
55 Thép hộp vuông 60x60x3.0 6 26,85 4,475 Hòa Phát
56 Thép hộp vuông 60x60x5.0 6 31,88 5,313 Hòa Phát
57 Thép hộp vuông 75x75x1.2 6 39,76 6,132 Hòa Phát
58 Thép hộp vuông 75x75x1.4 6 19,41 3,235 Hòa Phát
59 Thép hộp vuông 75x75x1.5 6 20,69 3,448 Hòa Phát
60 Thép hộp vuông 75x75x2.0 6 24,69 4,115 Hòa Phát
61 Thép hộp vuông 75x75x2.5 6 27,34 4,557 Hòa Phát
62 Thép hộp vuông 75x75x3.0 6 33,98 5,648 Hòa Phát
63 Thép hộp vuông 75x75x3.5 6 40,33 6,722 Hòa Phát
64 Thép hộp vuông 75x75x5.0 6 46,69 7,782 Hòa Phát
65 Thép hộp vuông 90x90x1.4 6 23,3 3,883 Hòa Phát
66 Thép hộp vuông 90x90x1.5 6 24,99 4,155 Hòa Phát
67 Thép hộp vuông 90x90x2.0 6 29,79 4,965 Hòa Phát
68 Thép hộp vuông 90x90x2.5 6 33,01 5,502 Hòa Phát
69 Thép hộp vuông 90x90x3.0 6 37,6 6,3 Hòa Phát
70 Thép hộp vuông 90x90x3.5 6 40,98 6,83 Hòa Phát
71 Thép hộp vuông 90x90x4.0 6 48,83 8,138 Hòa Phát
72 Thép hộp vuông 90x90x5.0 6 56,58 9,43 Hòa Phát
73 Thép hộp vuông 90x90x6.0 6 64,21 10,702 Hòa Phát
74 Thép hộp vuông 100x100x1.8 6 33,3 5,55 Hòa Phát
75 Thép hộp vuông 100x100x2.0 6 36,78 6,13 Hòa Phát
76 Thép hộp vuông 100x100x2.5 6 45,89 7,615 Hòa Phát
77 Thép hộp vuông 100x100x3.0 6 50,98 8,497 Hòa Phát
78 Thép hộp vuông 100x100x3.2 6 54,49 9,092 Hòa Phát
79 Thép hộp vuông 100x100x3.5 6 57,97 9,662 Hòa Phát
80 Thép hộp vuông 100x100x3.6 6 63,17 10,528 Hòa Phát
81 Thép hộp vuông 100x100x4.0 6 71,74 11,957 Hòa Phát
82 Thép hộp vuông 150x150x2.0 6 88,55 14,758 Hòa Phát
83 Thép hộp vuông 150x150x2.5 6 69,24 11,54 Hòa Phát
84 Thép hộp vuông 150x150x3.0 6 77,36 12,893 Hòa Phát
85 Thép hộp vuông 150x150x3.5 6 82,75 13,792 Hòa Phát
86 Thép hộp vuông 150x150x4.0 6 88,12 14,687 Hòa Phát
87 Thép hộp vuông 150x150x5.0 6 96,14 16,023 Hòa Phát
88 Thép hộp vuông 150x150x3.8 6 104,12 17,353 Hòa Phát
89 Thép hộp vuông 150x150x4.0 6 109,42 18,237 Hòa Phát
90 Thép hộp vuông 150x150x5.0 6 136,59 22,765 Hòa Phát
91 Thép hộp vuông 200x200x4.0 6 147,1 24,517 Hòa Phát
92 Thép hộp vuông 200x200x5.0 6 182,75 30,458 Hòa Phát
93 Thép hộp vuông 200x200x6.0 6 217,94 36,323 Hòa Phát
94 Thép hộp vuông 200x200x8.0 6 286,97 47,828 Hòa Phát
95 Thép hộp vuông 200x200x10 6 357,96 59,66 Hòa Phát
96 Thép hộp vuông 200x200x12 6 425,03 70,838 Hòa Phát
97 Thép hộp vuông 250x250x4.0 6 184,78 30,797 Hòa Phát
98 Thép hộp vuông 250x250x5.0 6 229,85 38,308 Hòa Phát
99 Thép hộp vuông 250x250x6.0 6 274,46 45,743 Hòa Phát
100 Thép hộp vuông 250x250x8.0 6 362,33 60,388 Hòa Phát
101 Thép hộp vuông 250x250x10 6 448,39 74,732 Hòa Phát

Trọng lượng thép hình I

STT QUY CÁCH (M/CÂY) KG/CÂY KG/M GHI CHÚ
1 Thép I 100x55x4,5x7,5 TN 6 55 9,17 Posco
2 Thép I 120x64x4,8x7,3 TN 6 62 10,33 Posco
3 Thép I 150x75x5x7 SNG-JIS 12 168 14 Posco
4 Thép I 175x90x5x8 Kr-JIS 12 218,4 18,2 Posco
5 Thép I 194x150x6x9 Chn-JIS 12 367,2 30,6 Posco
6 Thép I 198x99x4,5x7 Chn-JIS 12 218,4 18,2 Posco
7 Thép I 200x100x5,5x8 Chn-JIS 12 282,3 23,5 Posco
8 Thép I 250x125x6x9 Chn-JIS 12 355,2 29,6 Posco
9 Thép I 248x124x5x8 Chn-JIS 12 308,4 25,7 Posco
10 Thép I 298x149x5,5x9 Chn-JIS 12 398,4 33,2 Posco
11 Thép I 300x150x6,5x9 Chn-JIS 12 439,2 36,7 Posco
12 Thép I 346x174x6x9 Chn-JIS 12 496,8 41,4 Posco
13 Thép I 350x175x7x11 Chn-JIS 12 552 46 Posco
14 Thép I 396x199x7x11 Chn-JIS 12 679,2 56,6 Posco
15 Thép I 400x200x8x13 Chn-JIS 12 792 66 Posco
16 Thép I 450x200x9x14 Chn-JIS 12 912 76 Posco
17 Thép I 496x199x9x14 Chn-JIS 12 954 79,5 Posco
18 Thép I 500x200x10x16 Chn-JIS 12 1075 89,58 Posco
19 Thép I 596x199x10x15 Chn-JIS 12 1134 94,5 Posco
20 Thép I 600x200x11x17 Chn-JIS 12 1272 106 Posco

Trọng lượng thép hình U

STT QUY CÁCH (M/CÂY) KG/CÂY KG/M GHI CHÚ
1 Thép U 80x40x4 6 42,3 7,05 An Khánh
2 Thép U 100x46x4,5 6 51,54 8,59 An Khánh
3 Thép U 140x52x4,8 6 62,4 10,4 An Khánh
4 Thép U 140x58x4,9 6 73,8 12,3 An Khánh
5 Thép U 150x75x6,5 12 223,2 18,6 An Khánh
6 Thép U 160x64x5 6 85,2 14,2 An Khánh
7 Thép U 180x74x5,1 12 208,8 17,4 An Khánh
8 Thép U 200x76x5,2 12 220,8 18,4 An Khánh
9 Thép U 250x78x7 12 330 27,5 An Khánh
10 Thép U 300x85x7 12 414 34,5 An Khánh

Trọng lượng thép hình H

STT QUY CÁCH (M/CÂY) KG/CÂY KG/M GHI CHÚ
1 Thép H 100x100x6x8 Chn 12 206,4 17,2 Posco
2 Thép H 125x125x6x9 Chn 12 285,6 23,8 Posco
3 Thép H 150x150x7x10 Chn 12 378 31,5 Posco
4 Thép H 175x175x7,5x11 Chn 12 484,8 40,4 Posco
5 Thép H 200x200x8x12 Chn 12 598,8 49,9 Posco
6 Thép H 250x250x9x14 Chn 12 868,8 72,4 Posco
7 Thép H 300x300x10x15 Chn 12 1128 94 Posco
8 Thép H 350x350x12x19 Chn 12 1644 137 Posco
9 Thép H 400x400x13x21 Chn 12 2064 172 Posco

Tọng thước hình C

STT QUY CÁCH (M/CÂY) KG/CÂY KG/M GHI CHÚ
1 Thép C80x40x15x1,5 2,17
2 Thép C80x40x15x1,6 2,31
3 Thép C80x40x15x1,8 2,58
4 Thép C80x40x15x2 2,86
5 Thép C80x40x15x2,2 3,13
6 Thép C80x40x15x2,5 3,26
7 Thép C80x40x15x2,4 3,4
8 Thép C80x40x15x2,7 3,53
9 Thép C100x50x15x1,5 2,64
10 Thép C100x50x15x1,6 2,81
11 Thép C100x50x15x1,8 3,15
12 Thép C100x50x15x2 3,49
13 Thép C100x50x15x2,2 3,82
14 Thép C100x50x15x2,5 3,99
15 Thép C100x50x15x2,7 4,15
16 Thép C100x50x15x3 4,32
17 Thép C120x50x15x1,5 2,87
18 Thép C120x50x15x1,6 3,06
19 Thép C120x50x15x2 3,43
20 Thép C120x50x15x2,2 3,8
21 Thép C120x50x15x2,5 4,17
22 Thép C120x50x15x2,7 4,35
23 Thép C120x50x15x3 4,15
24 Thép C120x50x15x3,2 4,32
25 Thép C150x50x20x1,5 3,34
26 Thép C150x50x20x1,6 3,56
27 Thép C150x50x20x1,8 4
28 Thép C150x50x20x2 4,43
29 Thép C150x50x20x2,2 4,86
30 Thép C150x50x20x2,3 5,07
31 Thép C150x50x20x2,4 5,28
32 Thép C150x50x20x2,5 5,5
33 Thép C150x65x20x1,5 3,7
34 Thép C150x65x20x1,6 3,94
35 Thép C150x65x20x1,8 4,42
36 Thép C150x65x20x2 4,9
37 Thép C150x65x20x2,2 5,37
38 Thép C150x65x20x2,3 5,61
39 Thép C150x65x20x2,4 5,85
40 Thép C150x65x20x2,5 6,08

Nhận xét

LH Sang CVE