Xem trực tiếp bảng tra
Tra nhanh trọng lượng thép tròn
Vui lòng nhập đúng đường kính, bên phải hộp nhập liệu có nút tăng và giảm giá trị (khi sử dụng pc)Đường kính thép
Note: sau khi nhập đường kính thép hãy bấm vào biểu tượng máy tính bên dưới sẽ trả kết quả!
Trọng lượng thép
Kg/m
Tra nhanh trọng lượng thép V, thép hộp, thép hình...
Bạn cứ nhập đoạn miêu tả thép (không cần hoa hay thường, có hay không có dấu cách), máy tính tự hiểu. Nhưng các thông số về qui cách thép phải đúng và có sản xuất thực tếQui cách thép
Note: sau khi nhập qui cách thép hãy bấm vào biểu tượng máy tính bên dưới sẽ trả kết quả!
Trọng lượng thép
Kg/m
Danh sách các app web trên SangCVE
Trọng lượng thép tròn
| STT | Loại thép | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg/cây) | Trọng lượng (kg/m) | Hãng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép tròn Ø6 | 0,00 | 0,222 | Vina Kyoei/Pomina | |
| 2 | Thép tròn Ø8 | 0,00 | 0,395 | Vina Kyoei/Pomina | |
| 3 | Thép tròn Ø10 | 11,7 | 7,22 | 0,617 | Vina Kyoei/Pomina |
| 4 | Thép tròn Ø12 | 11,7 | 10,39 | 0,888 | Vina Kyoei/Pomina |
| 5 | Thép tròn Ø14 | 11,7 | 14,13 | 1,208 | Vina Kyoei/Pomina |
| 6 | Thép tròn Ø16 | 11,7 | 18,46 | 1,578 | Vina Kyoei/Pomina |
| 7 | Thép tròn Ø18 | 11,7 | 23,38 | 1,998 | Vina Kyoei/Pomina |
| 8 | Thép tròn Ø20 | 11,7 | 28,85 | 2,466 | Vina Kyoei/Pomina |
| 9 | Thép tròn Ø22 | 11,7 | 34,91 | 2,984 | Vina Kyoei/Pomina |
| 10 | Thép tròn Ø25 | 11,7 | 45,08 | 3,853 | Vina Kyoei/Pomina |
| 11 | Thép tròn Ø28 | 11,7 | 56,56 | 4,834 | Vina Kyoei/Pomina |
| 12 | Thép tròn Ø32 | 11,7 | 73,86 | 6,313 | Vina Kyoei/Pomina |
Trọng lượng thép V
| STT | QUY CÁCH | (M/CÂY) | KG/CÂY | KG/M | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép V25x25x3 | 6 | 6,72 | 1,12 | Nhà Bè |
| 2 | Thép V30x30x3 | 6 | 8,16 | 1,36 | Nhà Bè |
| 3 | Thép V30x30x4 | 6 | 10,68 | 1,78 | Nhà Bè |
| 4 | Thép V40x40x3 | 6 | 11,1 | 1,85 | Nhà Bè |
| 5 | Thép V40x40x4 | 6 | 14,52 | 2,42 | Nhà Bè |
| 6 | Thép V40x40x5 | 6 | 17,8 | 2,967 | Nhà Bè |
| 7 | Thép V50x50x3 | 6 | 13,92 | 2,32 | Nhà Bè |
| 8 | Thép V50x50x4 | 6 | 18,36 | 3,06 | Nhà Bè |
| 9 | Thép V50x50x5 | 6 | 22,62 | 3,77 | Nhà Bè |
| 10 | Thép V50x50x6 | 6 | 26,82 | 4,47 | Nhà Bè |
| 11 | Thép V60x60x4 | 6 | 22,26 | 3,71 | Nhà Bè |
| 12 | Thép V60x60x5 | 6 | 27,42 | 4,57 | Nhà Bè |
| 13 | Thép V60x60x6 | 6 | 32,52 | 5,42 | Nhà Bè |
| 14 | Thép V63x63x4 | 6 | 23,54 | 3,92 | Nhà Bè |
| 15 | Thép V63x63x5 | 6 | 28,86 | 4,81 | Nhà Bè |
| 16 | Thép V63x63x6 | 6 | 34,32 | 5,72 | Nhà Bè |
| 17 | Thép V65x65x6 | 6 | 35,46 | 5,91 | Nhà Bè |
| 18 | Thép V65x65x8 | 6 | 46,38 | 7,73 | Nhà Bè |
| 19 | Thép V70x70x5 | 6 | 32,28 | 5,38 | Nhà Bè |
| 20 | Thép V70x70x6 | 6 | 38,28 | 6,38 | Nhà Bè |
| 21 | Thép V70x70x7 | 6 | 44,28 | 7,38 | Nhà Bè |
| 22 | Thép V70x70x8 | 6 | 50,22 | 8,37 | Nhà Bè |
| 23 | Thép V75x75x6 | 6 | 41,1 | 6,85 | Nhà Bè |
| 24 | Thép V75x75x7 | 6 | 45,9 | 7,65 | Nhà Bè |
| 25 | Thép V75x75x8 | 6 | 53,94 | 8,99 | Nhà Bè |
| 26 | Thép V80x80x6 | 6 | 43 | 7,167 | An Khánh |
| 27 | Thép V80x80x7 | 6 | 47 | 7,833 | An Khánh |
| 28 | Thép V80x80x8 | 6 | 56 | 9,333 | An Khánh |
| 29 | Thép V90x90x6 | 6 | 56 | 9,333 | An Khánh |
| 30 | Thép V90x90x7 | 6 | 63 | 10,5 | An Khánh |
| 31 | Thép V90x90x8 | 6 | 70 | 11,667 | An Khánh |
| 32 | Thép V90x90x9 | 6 | 77 | 12,833 | An Khánh |
| 33 | Thép V100x100x7 | 6 | 63 | 10,5 | An Khánh |
| 34 | Thép V100x100x8 | 6 | 68 | 11,333 | An Khánh |
Trọng lượng thép hộp chữ nhật
| STT | QUY CÁCH | (M/CÂY) | KG/CÂY | KG/M | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép hộp 13x26x1.0 | 6 | 3,45 | 0,575 | Hòa Phát |
| 2 | Thép hộp 13x26x1.1 | 6 | 3,77 | 0,628 | Hòa Phát |
| 3 | Thép hộp 13x26x1.2 | 6 | 4,08 | 0,68 | Hòa Phát |
| 4 | Thép hộp 20x40x1.0 | 6 | 4,7 | 0,783 | Hòa Phát |
| 5 | Thép hộp 20x40x1.2 | 6 | 5,43 | 0,905 | Hòa Phát |
| 6 | Thép hộp 20x40x1.4 | 6 | 5,94 | 0,99 | Hòa Phát |
| 7 | Thép hộp 20x40x1.5 | 6 | 6,46 | 1,077 | Hòa Phát |
| 8 | Thép hộp 20x40x1.6 | 6 | 7,47 | 1,245 | Hòa Phát |
| 9 | Thép hộp 20x40x1.8 | 6 | 7,97 | 1,328 | Hòa Phát |
| 10 | Thép hộp 20x40x2.0 | 6 | 9,44 | 1,573 | Hòa Phát |
| 11 | Thép hộp 20x40x2.2 | 6 | 10,4 | 1,733 | Hòa Phát |
| 12 | Thép hộp 20x40x2.5 | 6 | 12,72 | 2,12 | Hòa Phát |
| 13 | Thép hộp 20x40x3.0 | 6 | 14,52 | 2,487 | Hòa Phát |
| 14 | Thép hộp 25x50x1.0 | 6 | 6,84 | 1,14 | Hòa Phát |
| 15 | Thép hộp 25x50x1.2 | 6 | 7,5 | 1,25 | Hòa Phát |
| 16 | Thép hộp 25x50x1.4 | 6 | 8,15 | 1,358 | Hòa Phát |
| 17 | Thép hộp 25x50x1.6 | 6 | 9,45 | 1,575 | Hòa Phát |
| 18 | Thép hộp 25x50x1.8 | 6 | 10,9 | 1,82 | Hòa Phát |
| 19 | Thép hộp 25x50x2.0 | 6 | 11,98 | 1,997 | Hòa Phát |
| 20 | Thép hộp 25x50x2.2 | 6 | 13,23 | 2,205 | Hòa Phát |
| 21 | Thép hộp 25x50x2.5 | 6 | 14,83 | 2,472 | Hòa Phát |
| 22 | Thép hộp 25x50x3.0 | 6 | 16,26 | 2,708 | Hòa Phát |
| 23 | Thép hộp 30x60x1.0 | 6 | 9,15 | 1,525 | Hòa Phát |
| 24 | Thép hộp 30x60x1.2 | 6 | 9,85 | 1,642 | Hòa Phát |
| 25 | Thép hộp 30x60x1.4 | 6 | 11,34 | 1,905 | Hòa Phát |
| 26 | Thép hộp 30x60x1.5 | 6 | 12,21 | 2,035 | Hòa Phát |
| 27 | Thép hộp 30x60x2.0 | 6 | 14,33 | 2,422 | Hòa Phát |
| 28 | Thép hộp 30x60x2.5 | 6 | 16,05 | 2,675 | Hòa Phát |
| 29 | Thép hộp 30x60x2.8 | 6 | 19,78 | 3,297 | Hòa Phát |
| 30 | Thép hộp 30x60x3.0 | 6 | 23,4 | 3,9 | Hòa Phát |
| 31 | Thép hộp 40x80x1.1 | 6 | 12,16 | 2,027 | Hòa Phát |
| 32 | Thép hộp 40x80x1.2 | 6 | 12,16 | 2,027 | Hòa Phát |
| 33 | Thép hộp 40x80x1.2 | 6 | 13,24 | 2,207 | Hòa Phát |
| 34 | Thép hộp 40x80x1.4 | 6 | 15,38 | 2,563 | Hòa Phát |
| 35 | Thép hộp 40x80x1.5 | 6 | 16,45 | 2,742 | Hòa Phát |
| 36 | Thép hộp 40x80x1.6 | 6 | 19,61 | 3,268 | Hòa Phát |
| 37 | Thép hộp 40x80x2.0 | 6 | 21,7 | 3,617 | Hòa Phát |
| 38 | Thép hộp 40x80x2.5 | 6 | 26,85 | 4,475 | Hòa Phát |
| 39 | Thép hộp 40x80x2.8 | 6 | 31,88 | 5,313 | Hòa Phát |
| 40 | Thép hộp 40x80x3.0 | 6 | 19,33 | 3,222 | Hòa Phát |
| 41 | Thép hộp 40x80x3.2 | 6 | 22,92 | 3,82 | Hòa Phát |
| 42 | Thép hộp 40x80x3.5 | 6 | 32,51 | 5,418 | Hòa Phát |
| 43 | Thép hộp 40x80x4.0 | 6 | 35,3 | 5,883 | Hòa Phát |
| 44 | Thép hộp 50x100x1.2 | 6 | 15,35 | 2,558 | Hòa Phát |
| 45 | Thép hộp 50x100x1.4 | 6 | 17,85 | 2,975 | Hòa Phát |
| 46 | Thép hộp 50x100x1.5 | 6 | 18,73 | 3,122 | Hòa Phát |
| 47 | Thép hộp 50x100x2.0 | 6 | 23,02 | 3,837 | Hòa Phát |
| 48 | Thép hộp 50x100x2.5 | 6 | 27,48 | 4,58 | Hòa Phát |
| 49 | Thép hộp 50x100x2.8 | 6 | 30,9 | 5,15 | Hòa Phát |
| 50 | Thép hộp 50x100x3.0 | 6 | 33,05 | 5,508 | Hòa Phát |
| 51 | Thép hộp 50x100x3.2 | 6 | 35,18 | 5,863 | Hòa Phát |
| 52 | Thép hộp 50x100x3.5 | 6 | 37,86 | 6,31 | Hòa Phát |
| 53 | Thép hộp 50x100x4.0 | 6 | 42,87 | 7,145 | Hòa Phát |
| 54 | Thép hộp 60x120x1.4 | 6 | 21,53 | 3,588 | Hòa Phát |
| 55 | Thép hộp 60x120x1.5 | 6 | 23,52 | 3,92 | Hòa Phát |
| 56 | Thép hộp 60x120x2.0 | 6 | 28,8 | 4,8 | Hòa Phát |
| 57 | Thép hộp 60x120x2.5 | 6 | 33,4 | 5,57 | Hòa Phát |
| 58 | Thép hộp 60x120x2.8 | 6 | 38,64 | 6,44 | Hòa Phát |
| 59 | Thép hộp 60x120x3.0 | 6 | 41,12 | 6,853 | Hòa Phát |
| 60 | Thép hộp 60x120x3.2 | 6 | 43,58 | 7,263 | Hòa Phát |
| 61 | Thép hộp 60x120x3.5 | 6 | 47,03 | 7,838 | Hòa Phát |
| 62 | Thép hộp 60x120x4.0 | 6 | 53,26 | 8,877 | Hòa Phát |
Trọng lượng thép hộp vuông
| STT | QUY CÁCH | (M/CÂY) | KG/CÂY | KG/M | Column1 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép hộp vuông 14x14x1.0 | 6 | 2.41 | 0.402 | Hòa Phát |
| 2 | Thép hộp vuông 14x14x1.1 | 6 | 2.63 | 0.438 | Hòa Phát |
| 3 | Thép hộp vuông 14x14x1.2 | 6 | 2.84 | 0.473 | Hòa Phát |
| 4 | Thép hộp vuông 16x16x1.4 | 6 | 3.25 | 0.542 | Hòa Phát |
| 5 | Thép hộp vuông 16x16x1.0 | 6 | 2.79 | 0.465 | Hòa Phát |
| 6 | Thép hộp vuông 16x16x1.1 | 6 | 3.04 | 0.507 | Hòa Phát |
| 7 | Thép hộp vuông 16x16x1.2 | 6 | 3.29 | 0.548 | Hòa Phát |
| 8 | Thép hộp vuông 16x16x1.4 | 6 | 3.78 | 0.63 | Hòa Phát |
| 9 | Thép hộp vuông 20x20x1.0 | 6 | 3.54 | 0.59 | Hòa Phát |
| 10 | Thép hộp vuông 20x20x1.1 | 6 | 3.87 | 0.645 | Hòa Phát |
| 11 | Thép hộp vuông 20x20x1.2 | 6 | 4.2 | 0.7 | Hòa Phát |
| 12 | Thép hộp vuông 20x20x1.4 | 6 | 4.83 | 0.805 | Hòa Phát |
| 13 | Thép hộp vuông 20x20x1.5 | 6 | 5.14 | 0.857 | Hòa Phát |
| 14 | Thép hộp vuông 20x20x1.8 | 6 | 6.0 | 1.008 | Hòa Phát |
| 15 | Thép hộp vuông 25x25x1.0 | 6 | 4.48 | 0.747 | Hòa Phát |
| 16 | Thép hộp vuông 25x25x1.1 | 6 | 4.91 | 0.818 | Hòa Phát |
| 17 | Thép hộp vuông 25x25x1.2 | 6 | 5.33 | 0.888 | Hòa Phát |
| 18 | Thép hộp vuông 25x25x1.4 | 6 | 6.15 | 1.025 | Hòa Phát |
| 19 | Thép hộp vuông 25x25x1.6 | 6 | 6.56 | 1.093 | Hòa Phát |
| 20 | Thép hộp vuông 25x25x1.8 | 6 | 7.75 | 1.292 | Hòa Phát |
| 21 | Thép hộp vuông 30x30x1.0 | 6 | 5.45 | 0.908 | Hòa Phát |
| 22 | Thép hộp vuông 30x30x1.1 | 6 | 5.96 | 0.993 | Hòa Phát |
| 23 | Thép hộp vuông 30x30x1.2 | 6 | 6.46 | 1.077 | Hòa Phát |
| 24 | Thép hộp vuông 30x30x1.4 | 6 | 7.48 | 1.247 | Hòa Phát |
| 25 | Thép hộp vuông 30x30x1.5 | 6 | 8.0 | 1.33 | Hòa Phát |
| 26 | Thép hộp vuông 30x30x1.6 | 6 | 8.51 | 1.418 | Hòa Phát |
| 27 | Thép hộp vuông 30x30x1.8 | 6 | 9.52 | 1.587 | Hòa Phát |
| 28 | Thép hộp vuông 30x30x2.0 | 6 | 10.52 | 1.753 | Hòa Phát |
| 29 | Thép hộp vuông 30x30x2.5 | 6 | 12.93 | 2.155 | Hòa Phát |
| 30 | Thép hộp vuông 30x30x2.8 | 6 | 14.28 | 2.38 | Hòa Phát |
| 31 | Thép hộp vuông 30x30x3.0 | 6 | 15.3 | 2.55 | Hòa Phát |
| 32 | Thép hộp vuông 40x40x1.0 | 6 | 7.35 | 1.225 | Hòa Phát |
| 33 | Thép hộp vuông 40x40x1.1 | 6 | 8.04 | 1.34 | Hòa Phát |
| 34 | Thép hộp vuông 40x40x1.2 | 6 | 8.72 | 1.453 | Hòa Phát |
| 35 | Thép hộp vuông 40x40x1.4 | 6 | 10.08 | 1.68 | Hòa Phát |
| 36 | Thép hộp vuông 40x40x1.5 | 6 | 10.76 | 1.79 | Hòa Phát |
| 37 | Thép hộp vuông 40x40x1.6 | 6 | 11.43 | 1.905 | Hòa Phát |
| 38 | Thép hộp vuông 40x40x1.8 | 6 | 12.78 | 2.13 | Hòa Phát |
| 39 | Thép hộp vuông 40x40x2.0 | 6 | 14.11 | 2.35 | Hòa Phát |
| 40 | Thép hộp vuông 40x40x2.5 | 6 | 17.42 | 2.9 | Hòa Phát |
| 41 | Thép hộp vuông 40x40x2.8 | 6 | 19.24 | 3.21 | Hòa Phát |
| 42 | Thép hộp vuông 40x40x3.0 | 6 | 20.63 | 3.438 | Hòa Phát |
| 43 | Thép hộp vuông 50x50x1.2 | 6 | 11.12 | 1.853 | Hòa Phát |
| 44 | Thép hộp vuông 50x50x1.4 | 6 | 12.86 | 2.143 | Hòa Phát |
| 45 | Thép hộp vuông 50x50x1.5 | 6 | 13.74 | 2.29 | Hòa Phát |
| 46 | Thép hộp vuông 50x50x1.8 | 6 | 16.34 | 2.723 | Hòa Phát |
| 47 | Thép hộp vuông 50x50x2.0 | 6 | 18.05 | 3.008 | Hòa Phát |
| 48 | Thép hộp vuông 50x50x2.5 | 6 | 22.3 | 3.717 | Hòa Phát |
| 49 | Thép hộp vuông 50x50x2.8 | 6 | 24.62 | 4.103 | Hòa Phát |
| 50 | Thép hộp vuông 50x50x3.0 | 6 | 26.4 | 4.4 | Hòa Phát |
| 51 | Thép hộp vuông 60x60x1.4 | 6 | 15,38 | 2,563 | Hòa Phát |
| 52 | Thép hộp vuông 60x60x1.5 | 6 | 16,45 | 2,742 | Hòa Phát |
| 53 | Thép hộp vuông 60x60x2.0 | 6 | 19,61 | 3,268 | Hòa Phát |
| 54 | Thép hộp vuông 60x60x2.5 | 6 | 21,7 | 3,617 | Hòa Phát |
| 55 | Thép hộp vuông 60x60x3.0 | 6 | 26,85 | 4,475 | Hòa Phát |
| 56 | Thép hộp vuông 60x60x5.0 | 6 | 31,88 | 5,313 | Hòa Phát |
| 57 | Thép hộp vuông 75x75x1.2 | 6 | 39,76 | 6,132 | Hòa Phát |
| 58 | Thép hộp vuông 75x75x1.4 | 6 | 19,41 | 3,235 | Hòa Phát |
| 59 | Thép hộp vuông 75x75x1.5 | 6 | 20,69 | 3,448 | Hòa Phát |
| 60 | Thép hộp vuông 75x75x2.0 | 6 | 24,69 | 4,115 | Hòa Phát |
| 61 | Thép hộp vuông 75x75x2.5 | 6 | 27,34 | 4,557 | Hòa Phát |
| 62 | Thép hộp vuông 75x75x3.0 | 6 | 33,98 | 5,648 | Hòa Phát |
| 63 | Thép hộp vuông 75x75x3.5 | 6 | 40,33 | 6,722 | Hòa Phát |
| 64 | Thép hộp vuông 75x75x5.0 | 6 | 46,69 | 7,782 | Hòa Phát |
| 65 | Thép hộp vuông 90x90x1.4 | 6 | 23,3 | 3,883 | Hòa Phát |
| 66 | Thép hộp vuông 90x90x1.5 | 6 | 24,99 | 4,155 | Hòa Phát |
| 67 | Thép hộp vuông 90x90x2.0 | 6 | 29,79 | 4,965 | Hòa Phát |
| 68 | Thép hộp vuông 90x90x2.5 | 6 | 33,01 | 5,502 | Hòa Phát |
| 69 | Thép hộp vuông 90x90x3.0 | 6 | 37,6 | 6,3 | Hòa Phát |
| 70 | Thép hộp vuông 90x90x3.5 | 6 | 40,98 | 6,83 | Hòa Phát |
| 71 | Thép hộp vuông 90x90x4.0 | 6 | 48,83 | 8,138 | Hòa Phát |
| 72 | Thép hộp vuông 90x90x5.0 | 6 | 56,58 | 9,43 | Hòa Phát |
| 73 | Thép hộp vuông 90x90x6.0 | 6 | 64,21 | 10,702 | Hòa Phát |
| 74 | Thép hộp vuông 100x100x1.8 | 6 | 33,3 | 5,55 | Hòa Phát |
| 75 | Thép hộp vuông 100x100x2.0 | 6 | 36,78 | 6,13 | Hòa Phát |
| 76 | Thép hộp vuông 100x100x2.5 | 6 | 45,89 | 7,615 | Hòa Phát |
| 77 | Thép hộp vuông 100x100x3.0 | 6 | 50,98 | 8,497 | Hòa Phát |
| 78 | Thép hộp vuông 100x100x3.2 | 6 | 54,49 | 9,092 | Hòa Phát |
| 79 | Thép hộp vuông 100x100x3.5 | 6 | 57,97 | 9,662 | Hòa Phát |
| 80 | Thép hộp vuông 100x100x3.6 | 6 | 63,17 | 10,528 | Hòa Phát |
| 81 | Thép hộp vuông 100x100x4.0 | 6 | 71,74 | 11,957 | Hòa Phát |
| 82 | Thép hộp vuông 150x150x2.0 | 6 | 88,55 | 14,758 | Hòa Phát |
| 83 | Thép hộp vuông 150x150x2.5 | 6 | 69,24 | 11,54 | Hòa Phát |
| 84 | Thép hộp vuông 150x150x3.0 | 6 | 77,36 | 12,893 | Hòa Phát |
| 85 | Thép hộp vuông 150x150x3.5 | 6 | 82,75 | 13,792 | Hòa Phát |
| 86 | Thép hộp vuông 150x150x4.0 | 6 | 88,12 | 14,687 | Hòa Phát |
| 87 | Thép hộp vuông 150x150x5.0 | 6 | 96,14 | 16,023 | Hòa Phát |
| 88 | Thép hộp vuông 150x150x3.8 | 6 | 104,12 | 17,353 | Hòa Phát |
| 89 | Thép hộp vuông 150x150x4.0 | 6 | 109,42 | 18,237 | Hòa Phát |
| 90 | Thép hộp vuông 150x150x5.0 | 6 | 136,59 | 22,765 | Hòa Phát |
| 91 | Thép hộp vuông 200x200x4.0 | 6 | 147,1 | 24,517 | Hòa Phát |
| 92 | Thép hộp vuông 200x200x5.0 | 6 | 182,75 | 30,458 | Hòa Phát |
| 93 | Thép hộp vuông 200x200x6.0 | 6 | 217,94 | 36,323 | Hòa Phát |
| 94 | Thép hộp vuông 200x200x8.0 | 6 | 286,97 | 47,828 | Hòa Phát |
| 95 | Thép hộp vuông 200x200x10 | 6 | 357,96 | 59,66 | Hòa Phát |
| 96 | Thép hộp vuông 200x200x12 | 6 | 425,03 | 70,838 | Hòa Phát |
| 97 | Thép hộp vuông 250x250x4.0 | 6 | 184,78 | 30,797 | Hòa Phát |
| 98 | Thép hộp vuông 250x250x5.0 | 6 | 229,85 | 38,308 | Hòa Phát |
| 99 | Thép hộp vuông 250x250x6.0 | 6 | 274,46 | 45,743 | Hòa Phát |
| 100 | Thép hộp vuông 250x250x8.0 | 6 | 362,33 | 60,388 | Hòa Phát |
| 101 | Thép hộp vuông 250x250x10 | 6 | 448,39 | 74,732 | Hòa Phát |
Trọng lượng thép hình I
| STT | QUY CÁCH | (M/CÂY) | KG/CÂY | KG/M | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép I 100x55x4,5x7,5 TN | 6 | 55 | 9,17 | Posco |
| 2 | Thép I 120x64x4,8x7,3 TN | 6 | 62 | 10,33 | Posco |
| 3 | Thép I 150x75x5x7 SNG-JIS | 12 | 168 | 14 | Posco |
| 4 | Thép I 175x90x5x8 Kr-JIS | 12 | 218,4 | 18,2 | Posco |
| 5 | Thép I 194x150x6x9 Chn-JIS | 12 | 367,2 | 30,6 | Posco |
| 6 | Thép I 198x99x4,5x7 Chn-JIS | 12 | 218,4 | 18,2 | Posco |
| 7 | Thép I 200x100x5,5x8 Chn-JIS | 12 | 282,3 | 23,5 | Posco |
| 8 | Thép I 250x125x6x9 Chn-JIS | 12 | 355,2 | 29,6 | Posco |
| 9 | Thép I 248x124x5x8 Chn-JIS | 12 | 308,4 | 25,7 | Posco |
| 10 | Thép I 298x149x5,5x9 Chn-JIS | 12 | 398,4 | 33,2 | Posco |
| 11 | Thép I 300x150x6,5x9 Chn-JIS | 12 | 439,2 | 36,7 | Posco |
| 12 | Thép I 346x174x6x9 Chn-JIS | 12 | 496,8 | 41,4 | Posco |
| 13 | Thép I 350x175x7x11 Chn-JIS | 12 | 552 | 46 | Posco |
| 14 | Thép I 396x199x7x11 Chn-JIS | 12 | 679,2 | 56,6 | Posco |
| 15 | Thép I 400x200x8x13 Chn-JIS | 12 | 792 | 66 | Posco |
| 16 | Thép I 450x200x9x14 Chn-JIS | 12 | 912 | 76 | Posco |
| 17 | Thép I 496x199x9x14 Chn-JIS | 12 | 954 | 79,5 | Posco |
| 18 | Thép I 500x200x10x16 Chn-JIS | 12 | 1075 | 89,58 | Posco |
| 19 | Thép I 596x199x10x15 Chn-JIS | 12 | 1134 | 94,5 | Posco |
| 20 | Thép I 600x200x11x17 Chn-JIS | 12 | 1272 | 106 | Posco |
Trọng lượng thép hình U
| STT | QUY CÁCH | (M/CÂY) | KG/CÂY | KG/M | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép U 80x40x4 | 6 | 42,3 | 7,05 | An Khánh |
| 2 | Thép U 100x46x4,5 | 6 | 51,54 | 8,59 | An Khánh |
| 3 | Thép U 140x52x4,8 | 6 | 62,4 | 10,4 | An Khánh |
| 4 | Thép U 140x58x4,9 | 6 | 73,8 | 12,3 | An Khánh |
| 5 | Thép U 150x75x6,5 | 12 | 223,2 | 18,6 | An Khánh |
| 6 | Thép U 160x64x5 | 6 | 85,2 | 14,2 | An Khánh |
| 7 | Thép U 180x74x5,1 | 12 | 208,8 | 17,4 | An Khánh |
| 8 | Thép U 200x76x5,2 | 12 | 220,8 | 18,4 | An Khánh |
| 9 | Thép U 250x78x7 | 12 | 330 | 27,5 | An Khánh |
| 10 | Thép U 300x85x7 | 12 | 414 | 34,5 | An Khánh |
Trọng lượng thép hình H
| STT | QUY CÁCH | (M/CÂY) | KG/CÂY | KG/M | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép H 100x100x6x8 Chn | 12 | 206,4 | 17,2 | Posco |
| 2 | Thép H 125x125x6x9 Chn | 12 | 285,6 | 23,8 | Posco |
| 3 | Thép H 150x150x7x10 Chn | 12 | 378 | 31,5 | Posco |
| 4 | Thép H 175x175x7,5x11 Chn | 12 | 484,8 | 40,4 | Posco |
| 5 | Thép H 200x200x8x12 Chn | 12 | 598,8 | 49,9 | Posco |
| 6 | Thép H 250x250x9x14 Chn | 12 | 868,8 | 72,4 | Posco |
| 7 | Thép H 300x300x10x15 Chn | 12 | 1128 | 94 | Posco |
| 8 | Thép H 350x350x12x19 Chn | 12 | 1644 | 137 | Posco |
| 9 | Thép H 400x400x13x21 Chn | 12 | 2064 | 172 | Posco |
Tọng thước hình C
| STT | QUY CÁCH | (M/CÂY) | KG/CÂY | KG/M | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép C80x40x15x1,5 | 2,17 | |||
| 2 | Thép C80x40x15x1,6 | 2,31 | |||
| 3 | Thép C80x40x15x1,8 | 2,58 | |||
| 4 | Thép C80x40x15x2 | 2,86 | |||
| 5 | Thép C80x40x15x2,2 | 3,13 | |||
| 6 | Thép C80x40x15x2,5 | 3,26 | |||
| 7 | Thép C80x40x15x2,4 | 3,4 | |||
| 8 | Thép C80x40x15x2,7 | 3,53 | |||
| 9 | Thép C100x50x15x1,5 | 2,64 | |||
| 10 | Thép C100x50x15x1,6 | 2,81 | |||
| 11 | Thép C100x50x15x1,8 | 3,15 | |||
| 12 | Thép C100x50x15x2 | 3,49 | |||
| 13 | Thép C100x50x15x2,2 | 3,82 | |||
| 14 | Thép C100x50x15x2,5 | 3,99 | |||
| 15 | Thép C100x50x15x2,7 | 4,15 | |||
| 16 | Thép C100x50x15x3 | 4,32 | |||
| 17 | Thép C120x50x15x1,5 | 2,87 | |||
| 18 | Thép C120x50x15x1,6 | 3,06 | |||
| 19 | Thép C120x50x15x2 | 3,43 | |||
| 20 | Thép C120x50x15x2,2 | 3,8 | |||
| 21 | Thép C120x50x15x2,5 | 4,17 | |||
| 22 | Thép C120x50x15x2,7 | 4,35 | |||
| 23 | Thép C120x50x15x3 | 4,15 | |||
| 24 | Thép C120x50x15x3,2 | 4,32 | |||
| 25 | Thép C150x50x20x1,5 | 3,34 | |||
| 26 | Thép C150x50x20x1,6 | 3,56 | |||
| 27 | Thép C150x50x20x1,8 | 4 | |||
| 28 | Thép C150x50x20x2 | 4,43 | |||
| 29 | Thép C150x50x20x2,2 | 4,86 | |||
| 30 | Thép C150x50x20x2,3 | 5,07 | |||
| 31 | Thép C150x50x20x2,4 | 5,28 | |||
| 32 | Thép C150x50x20x2,5 | 5,5 | |||
| 33 | Thép C150x65x20x1,5 | 3,7 | |||
| 34 | Thép C150x65x20x1,6 | 3,94 | |||
| 35 | Thép C150x65x20x1,8 | 4,42 | |||
| 36 | Thép C150x65x20x2 | 4,9 | |||
| 37 | Thép C150x65x20x2,2 | 5,37 | |||
| 38 | Thép C150x65x20x2,3 | 5,61 | |||
| 39 | Thép C150x65x20x2,4 | 5,85 | |||
| 40 | Thép C150x65x20x2,5 | 6,08 |

Đăng nhận xét